hydraulic brakes

hydraulic brakes

A mechanic inspects the hydraulic brakes on a bicycle.

Định nghĩa

Danh từ số nhiều: Phanh thủy lực (cũng gọi là hệ thống phanh thủy lực) một hệ thống phanh trong đó một bàn đạp phanh di chuyển một piston trong xi lanh chính; chất lỏng phanh (dầu phanh) sau đó truyền lực lớn đến các phanh hoặc guốc phanh.

dụ sử dụng
  • (Chiếc xe được trang bị phanh thủy lực để lực dừng tốt hơn.)
  • (Phanh thủy lực sử dụng dầu phanh để truyền lực từ bàn đạp đến các bánh xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hydraulic brakes" thường được so sánh với phanh khí (mechanical brakes) hoặc phanh khí nén (air brakes) về hiệu suất độ tin cậy.
    • In heavy machinery, hydraulic brakes are preferred due to their consistent force application. (Trong máy móc hạng nặng, phanh thủy lực được ưa chuộng do khả năng tạo lực ổn định.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydraulic brake system (danh từ): hệ thống phanh thủy lực.
    • The hydraulic brake system requires regular maintenance to avoid leaks. (Hệ thống phanh thủy lực cần bảo dưỡng thường xuyên để tránh rỉ.)
  • Hydraulic (tính từ): thuộc về thủy lực.
    • The hydraulic pressure in the brake lines must be checked. (Áp suất thủy lực trong các đường ống phanh phải được kiểm tra.)
  • Brake fluid (danh từ): dầu phanh.
    • Brake fluid is essential for the operation of hydraulic brakes. (Dầu phanh rất cần thiết cho hoạt động của phanh thủy lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Phanh dầu: cách gọi thông dụng trong tiếng Việt.
  • Hệ thống phanh thủy lực: thuật ngữ kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To apply hydraulic brakes: tác động phanh thủy lực.
    • The driver applied the hydraulic brakes suddenly to avoid the obstacle. (Người lái xe tác động phanh thủy lực đột ngột để tránh chướng ngại vật.)
  • To bleed hydraulic brakes: xả khí trong hệ thống phanh thủy lực.
    • You need to bleed the hydraulic brakes after replacing the fluid. (Bạn cần xả khí trong phanh thủy lực sau khi thay dầu.)
Thành ngữ liên quan
  • "Put the brakes on something": dừng lại hoặc làm chậm một việc đó (không liên quan trực tiếp đến phanh thủy lực, nhưng dùng hình ảnh phanh).
    • The company put the brakes on the project due to budget cuts. (Công ty đã dừng dự án lại do cắt giảm ngân sách.)